Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Spa
24-06-2024
313
Lượt xem
Cùng Yuexin học thêm các từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Spa nhé!
Xem thêm: Từ vựng Tiếng Trung chủ đề động vật
Bảng từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Spa:
Tiếng Trung |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
做面膜 |
zuò miànmó |
Đắp mặt nạ |
护肤 |
hùfū |
Dưỡng da |
解剖 |
Jiě pōu |
Giải phẫu |
抽脂 |
chōu zhī |
Hút mỡ |
隆鼻 |
lóng bí |
Nâng mũi |
隆胸 |
lóngxiōng |
Nâng ngực |
整容 |
zhěngróng |
Phẫu thuật thẩm mỹ |
雀斑 |
quèbān |
Tàn nhang |
洗白 |
Xǐ bái |
Tắm trắng |
泥浴 |
Ní yù |
Tắm bùn |
文身 |
wénshēn |
Xăm mình |
纹唇线 |
wén chún xiàn |
Xăm môi |
割双眼皮 |
gē shuāng yǎnpí |
Cắt mí |
剪甲 |
Xiū jiǎn jiǎ |
Làm móng |
按摩 |
ànmó |
Mát xa, xoa bóp |
足疗 |
zúliáo |
Mát xa chân |
脱毛 |
tuōmáo |
Tẩy lông, cạo lông |
刮痧 |
guāshā |
Cạo gió, đánh gió |
修眉 |
xiūméi |
Tỉa lông mày |
洗头(頭) |
Xǐ tóu |
Gội đầu |
Chúc các bạn học tập hiệu quả!
Xem thêm:
(0)
Bình luận
“Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Spa”
Bài viết mới nhất
Chọn bài viết hiển thị

Phân biệt từ vựng: 曾经 - 曾 - 已经
25-03-2025

Phân biệt từ vựng: 不得不 - 只得 - 只好
21-03-2025

Phân biệt từ vựng: 不但 - 不仅 - 不只
19-03-2025

Phân biệt từ vựng: 必须 - 必需 - 必要
17-03-2025

Phân biệt từ vựng: 必定 - 必然 - 一定
14-03-2025

Phân biệt từ vựng: 比较 - 比 - 较
12-03-2025
Danh mục
Chỉnh sửa danh mục
Tags
Đăng ký nhận tư vấn
