Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Cung Hoàng Đạo
25-07-2024
231
Lượt xem
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào? Hôm nay hãy cùng Yuexin học từ vựng tiếng Trung chủ đề cung hoàng đạo nhé!
Xem thêm: Chủ đề thời tiết trong tiếng Trung
Bảng từ vựng tiếng Trung chủ đề cung hoàng đạo:
|
Tiếng Trung |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
白羊座/ 牡羊座 |
Báiyángzuò/mǔ yáng zuò |
Cung Bạch Dương |
|
金牛座 |
jīnniúzuò |
Cung Kim Ngưu |
|
双子座 |
shuāngzǐzuò |
Cung Song Tử |
|
巨蟹座 |
jùxièzuò |
Cung Cự Giải |
|
狮子座 |
shīzǐzuò |
Cung Sư Tử |
|
处女座 |
chǔnǚ zuò |
Cung Xử Nữ |
|
天秤座/ 天平座 |
tiānchèngzuò/tiānpíng zuò |
Cung Thiên Bình |
|
天蝎座 |
tiānxiēzuò |
Cung Thiên Yết |
|
射手座/ 人马座 |
shèshǒu zuò/ rénmǎzuò |
Cung Nhân Mã |
|
摩羯座/ 山羊座 |
mójiézuò/ shānyáng zuò |
Cung Ma Kết |
|
水瓶座/ 宝瓶座 |
shuǐpíng zuò/ bǎopíngzuò |
Cung Bảo Bình |
|
双鱼座 |
shuāngyúzuò |
Cung Song Ngư |
|
星座 |
xīngzuò |
Cung hoàng đạo |
|
十二个星座 |
shí’èr gè xīngzuò |
Mười hai chòm sao |
|
黄道十二宫 |
huángdào shí’èr gōng |
Mười hai cung hoàng đạo |
|
占星学 |
zhānxīng xué |
Chiêm tinh học |
Chúc các bạn học tập hiệu quả!
Xem thêm:
(0)
Bình luận
“Từ vựng tiếng Trung chủ đề cung hoàng đạo”
Danh mục
Chỉnh sửa danh mục
Tags
Đăng ký nhận tư vấn
