Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Cung Hoàng Đạo
25-07-2024
172
Lượt xem
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào? Hôm nay hãy cùng Yuexin học từ vựng tiếng Trung chủ đề cung hoàng đạo nhé!
Xem thêm: Chủ đề thời tiết trong tiếng Trung
Bảng từ vựng tiếng Trung chủ đề cung hoàng đạo:
Tiếng Trung |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
白羊座/ 牡羊座 |
Báiyángzuò/mǔ yáng zuò |
Cung Bạch Dương |
金牛座 |
jīnniúzuò |
Cung Kim Ngưu |
双子座 |
shuāngzǐzuò |
Cung Song Tử |
巨蟹座 |
jùxièzuò |
Cung Cự Giải |
狮子座 |
shīzǐzuò |
Cung Sư Tử |
处女座 |
chǔnǚ zuò |
Cung Xử Nữ |
天秤座/ 天平座 |
tiānchèngzuò/tiānpíng zuò |
Cung Thiên Bình |
天蝎座 |
tiānxiēzuò |
Cung Thiên Yết |
射手座/ 人马座 |
shèshǒu zuò/ rénmǎzuò |
Cung Nhân Mã |
摩羯座/ 山羊座 |
mójiézuò/ shānyáng zuò |
Cung Ma Kết |
水瓶座/ 宝瓶座 |
shuǐpíng zuò/ bǎopíngzuò |
Cung Bảo Bình |
双鱼座 |
shuāngyúzuò |
Cung Song Ngư |
星座 |
xīngzuò |
Cung hoàng đạo |
十二个星座 |
shí’èr gè xīngzuò |
Mười hai chòm sao |
黄道十二宫 |
huángdào shí’èr gōng |
Mười hai cung hoàng đạo |
占星学 |
zhānxīng xué |
Chiêm tinh học |
Chúc các bạn học tập hiệu quả!
Xem thêm:
(0)
Bình luận
“Từ vựng tiếng Trung chủ đề cung hoàng đạo”
Bài viết mới nhất
Chọn bài viết hiển thị
Danh mục
Chỉnh sửa danh mục
Tags
Đăng ký nhận tư vấn
