Trang chủ / Thư viện tiếng trung YUEXIN / Học từ vựng tiếng Trung / Phân biệt từ vựng: 讲 - 说 - 谈

Phân Biệt Từ Vựng: 讲 - 说 - 谈

03-12-2024
199 Lượt xem

 

 

Hôm nay, hãy cùng Trung tâm tiếng Trung Yuexin học về những điểm giống và khác nhau của 讲, 说 và 谈 nhé!

Phân biệt từ vựng: 讲 - 说 - 谈

I. 讲 [Động từ]

(1) Nói, giảng.

 

妈妈给我们讲了一个故事。 

下个月我爸爸要去美国讲学。

 

(2) Giải thích, thuyết minh, diễn giải.

 

这本书是讲历史的。

 

(3) Thương lượng, thoả thuận.

 

你还敢跟我讲条件?

 

(4) Bàn luận, xét về phương diện.

 

讲技术他不如你,讲人品你不如他。


 

II. 说 [Động từ]

 

(1) Nói, nói về.

 

我会说汉语。

 

他这些话是说谁呢?

 

(2) Giải thích

 

老师一说,大家就懂了。

 

(3) Phê bình, trách mắng.

 

妈妈说了他几句。


 

III. 谈 [Động từ]

 

(1) Nói, bàn luận, thảo luận.

 

你谈谈你对这件事的看法。

 

(2) Tìm hiểu, giao lưu tình cảm.

 

小王谈恋爱了。


 

IV. Tổng kết

 

讲 [Động từ]

说 [Động từ]

谈 [Động từ]

Đều biểu thị nghĩa nói. Dùng lời nói, ngôn ngữ để diễn đạt ý của mình.

 

他讲/说/谈了半天也没有讲/说/谈清楚。

Nhấn mạnh một người nói, nhiều người nghe.

 

你把这个问题给大家讲一讲。

Nhấn mạnh dùng lời nói để diễn đạt.

 

他的汉语说得很流利。

Nhấn mạnh hai hoặc nhiều người đang trò chuyện, bàn luận với nhau.

 

你们俩好好儿地谈一谈。

Không có cách dùng này

Khi muốn diễn đạt nội dung lời nói và người nói, chỉ có thể dùng 说

 

王主任说:“我们必 须按期完成任务”

Không có cách dùng này

Tân ngữ phía sau khác nhau: 讲课、讲学、讲故事、讲笑 话、讲道理、讲卫生、讲效 益、讲价钱

Tân ngữ phía sau khác nhau:说笑话、说谜语、说道理、说他、说相声

ân ngữ phía sau khác nhau:谈生意、 谈恋爱、谈心、谈朋 友、谈条件


 

Chúc các bạn học tập hiệu quả!


 

Xem thêm >>>>

Phân biệt từ vựng: 发达 - 发展

Phân biệt từ vựng: 而且 - 并且

Phân biệt từ vựng: 多少 - 几

(0) Bình luận “Phân biệt từ vựng: 讲 - 说 - 谈”
(0 Bình chọn)
Email của bạn sẽ được bảo mật
Mời bạn nhập đánh giá*
Tên
*
Email
*
Có dấu * là trường bắt buộc phải có
Gửi
Đăng ký nhận tư vấn
Đăng ký nhận tư vấn
*
Tư vấn tận tình giúp bạn chọn khóa học phù hợp nhất!
NHẬN TƯ VẤN