Trang chủ / Thư viện tiếng trung YUEXIN / Học từ vựng tiếng Trung / Phân biệt từ vựng: 至多 - 最多

Phân Biệt Từ Vựng: 至多 - 最多

12-02-2025
56 Lượt xem

 

 

Hôm nay, hãy cùng Trung tâm tiếng Trung Yuexin học về những điểm giống và khác nhau của 至多 và 最多 nhé!

Phân biệt từ vựng: 至多 - 最多

I. 至多 [Phó từ]

- Ý nghĩa: Nhiều nhất là.

Biểu thị khả năng lớn nhất, mức độ lớn nhất.

 

这个会至多开五天。

/Zhège huì zhìduō kāi wǔ tiān./

Cuộc họp này kéo dài nhiều nhất là năm ngày.

 

他至多三十岁。

/Tā zhìduō sānshí suì./

Em trai này lớn nhất chắc là ba tuổi.

 

Học thêm: Phân biệt từ vựng: 疼 - 痛

 

II. 最多 [Tính từ]

- Ý nghĩa: Nhiều nhất.

Biểu thị số lượng lớn nhất.

 

我们班的学生最多。

/Wǒmen bān de xuéshēng zuìduō./

Lớp chúng tôi có nhiều học sinh nhất.

 

与我们相比,他的衣服最多。

/Yǔ wǒmen xiāng bǐ, tā de yīfú zuìduō./

So với chúng tôi, anh ấy có nhiều quần áo nhất.

 

III. Tổng kết

至多 [Phó từ]

最多[Tính từ]

Đều có nghĩa là nhiều nhất.

Là phó từ, chỉ khả năng, mức độ lớn nhất.

Là tính từ, chỉ số lượng nhiều nhất.

Thường làm trạng ngữ.

 

我至多帮你一把,主要得靠你自己。

/Wǒ zhìduō bāng nǐ yī bǎ, zhǔyào dé kào nǐ zìjǐ./

Tôi nhiều nhất chỉ có thể giúp bạn một tay, chủ yếu vẫn tùy thuộc vào bản thân bạn.

Thường làm định ngữ, vị ngữ, bổ ngữ.

 

他的朋友最多。

/Tā de péngyǒu zuìduō./

Anh ấy có nhiều bạn nhất.


 

Chúc các bạn học tập hiệu quả!


 

Xem thêm >>>>

Phân biệt từ vựng: 舒服 - 舒适

Phân biệt từ vựng: 似 - 像

Phân biệt từ vựng: 仍旧 - 依旧

(0) Bình luận “Phân biệt từ vựng: 至多 - 最多”
(0 Bình chọn)
Email của bạn sẽ được bảo mật
Mời bạn nhập đánh giá*
Tên
*
Email
*
Có dấu * là trường bắt buộc phải có
Gửi
Đăng ký nhận tư vấn
Đăng ký nhận tư vấn
*
Tư vấn tận tình giúp bạn chọn khóa học phù hợp nhất!
NHẬN TƯ VẤN