Phân Biệt Từ Vựng: 至多 - 最多
Hôm nay, hãy cùng Trung tâm tiếng Trung Yuexin học về những điểm giống và khác nhau của 至多 và 最多 nhé!
I. 至多 [Phó từ]
- Ý nghĩa: Nhiều nhất là.
Biểu thị khả năng lớn nhất, mức độ lớn nhất.
这个会至多开五天。
/Zhège huì zhìduō kāi wǔ tiān./
Cuộc họp này kéo dài nhiều nhất là năm ngày.
他至多三十岁。
/Tā zhìduō sānshí suì./
Em trai này lớn nhất chắc là ba tuổi.
Học thêm: Phân biệt từ vựng: 疼 - 痛
II. 最多 [Tính từ]
- Ý nghĩa: Nhiều nhất.
Biểu thị số lượng lớn nhất.
我们班的学生最多。
/Wǒmen bān de xuéshēng zuìduō./
Lớp chúng tôi có nhiều học sinh nhất.
与我们相比,他的衣服最多。
/Yǔ wǒmen xiāng bǐ, tā de yīfú zuìduō./
So với chúng tôi, anh ấy có nhiều quần áo nhất.
III. Tổng kết
至多 [Phó từ] |
最多[Tính từ] |
---|---|
Đều có nghĩa là nhiều nhất. |
|
Là phó từ, chỉ khả năng, mức độ lớn nhất. |
Là tính từ, chỉ số lượng nhiều nhất. |
Thường làm trạng ngữ. 我至多帮你一把,主要得靠你自己。 /Wǒ zhìduō bāng nǐ yī bǎ, zhǔyào dé kào nǐ zìjǐ./ Tôi nhiều nhất chỉ có thể giúp bạn một tay, chủ yếu vẫn tùy thuộc vào bản thân bạn. |
Thường làm định ngữ, vị ngữ, bổ ngữ. 他的朋友最多。 /Tā de péngyǒu zuìduō./ Anh ấy có nhiều bạn nhất. |
Chúc các bạn học tập hiệu quả!
Xem thêm >>>>
Bài viết mới nhất

25-03-2025

21-03-2025

19-03-2025

17-03-2025

14-03-2025

12-03-2025
Danh mục
Tags
