Trang chủ / Thư viện tiếng trung YUEXIN / Học từ vựng tiếng Trung / Phân biệt từ vựng: 最近 - 近来

Phân Biệt Từ Vựng: 最近 - 近来

19-02-2025
140 Lượt xem

 

 

Hôm nay, hãy cùng Trung tâm tiếng Trung Yuexin học về những điểm giống và khác nhau của 最近 và 近来 nhé!

Phân biệt từ vựng: 最近 - 近来

I. 最近 [Danh từ]

Thời gian trước hoặc sau không lâu so với thời điểm nói. Có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.

 

最近我很忙。

/Zuìjìn wǒ hěn máng./

Gần đây tôi rất bận.

 

他最近身体怎么样?

/Tā zuìjìn shēntǐ zěnme yàng?/

Gần đây sức khỏe của anh ấy thế nào?

 

Học thêm: Phân biệt từ vựng: 疼 - 痛

 

II. 近来 [Danh từ]

Thời gian trước không lâu so với thời điểm nói chuyện hoặc hiện tại. Có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.

 

近来我很忙。

/Jìnlái wǒ hěn máng./

Gần đây tôi rất bận

 

他近来身体怎么样?

/Tā jìnlái shēntǐ zěnme yàng?/

Gần đây sức khỏe của anh ấy thế nào?

III. Tổng kết

最近 [Danh từ]

近来 [Danh từ]

Đều chỉ khoảng thời gian không lâu so với thời điểm nói chuyện hoặc hiện tại, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.

Có thể chỉ khoảng thời gian thuộc tương lai gần.

 

那座大楼最近就要完工了。

/Nà zuò dàlóu zuìjìn jiù yào wángōngle./

Tòa nhà đó sẽ được hoàn thành sắp tới đây.

Không có cách dùng này.

Có thể làm định ngữ trong câu.

 

最近的天气不太好,大家要当心身体,别感冒了。

/Zuìjìn de tiānqì bù tài hǎo, dàjiā yào dāngxīn shēntǐ, bié gǎnmàole./

Thời tiết gần đây không được tốt lắm. Mọi người nên chăm sóc bản thân và tránh bị cảm lạnh.

Không có cách dùng này.


 

Chúc các bạn học tập hiệu quả!


 

Xem thêm >>>>

Phân biệt từ vựng: 舒服 - 舒适

Phân biệt từ vựng: 似 - 像

Phân biệt từ vựng: 仍旧 - 依旧

(0) Bình luận “Phân biệt từ vựng: 最近 - 近来”
(0 Bình chọn)
Email của bạn sẽ được bảo mật
Mời bạn nhập đánh giá*
Tên
*
Email
*
Có dấu * là trường bắt buộc phải có
Gửi
Đăng ký nhận tư vấn
Đăng ký nhận tư vấn
*
Tư vấn tận tình giúp bạn chọn khóa học phù hợp nhất!
NHẬN TƯ VẤN