Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Điện Tử
Hôm nay, hãy cùng Tiếng Trung Yuexin học từ vựng về chủ đề điện tử nhé!
|
Tiếng Trung |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
高温计 |
Gāowēn jì |
Đồng hồ đo điện |
|
电子板 |
Diànzǐ bǎn |
Bảng mạch điện tử |
|
导体 |
Dǎotǐ |
Dây dẫn |
|
整流器 |
Zhěngliúqì |
Chỉnh lưu |
|
半导体,高温下导电的物质 |
Bàndǎotǐ, gāowēn xià dǎodiàn de wùzhí |
Chất bán dẫn, chất dẫn điện khi có nhiệt độ cao |
|
芯片 |
Xīnpiàn |
con chíp |
|
转变 |
Zhuǎnbiàn |
Công tắc |
|
电阻器 |
Diànzǔ qì |
Điện trở |
|
铁心 |
Tiěxīn |
Lõi sắt |
|
电路图 |
Diànlùtú |
Sơ đồ mạch |
|
电容器 |
Diànróngqì |
Tụ điện |
|
铜线圈 |
Tóng xiànquān |
Cuộn dây đồng |
|
卡尺 |
Kǎchǐ |
Thước kẹp |
|
干电池 |
Gāndiànchí |
Pin khô |
|
源变更部门 |
Yuán biàngēng bùmén |
Cục đổi nguồn |
|
自动报警 |
Zìdòng bàojǐng |
chuông báo tự động |
|
自动压力调节器 |
Zìdòng yālì tiáojié qì |
bộ điều áp tự động |
|
轴承 |
Zhóuchéng |
vòng bi |
|
轴轴承 |
Zhóu zhóuchéng |
gối trục |
|
刷子 |
Shuāzi |
chổi than |
|
回流阀 |
Huíliú fá |
van một chiều |
|
阿普托马特 |
Ā pǔ tuō mǎ tè |
Aptomat |
|
仪表板 |
Yíbiǎo bǎn |
bảng điều khiển |
|
操纵杆 |
Cāozòng gǎn |
cần điều khiển |
|
连接线 |
Liánjiē xiàn |
dây nối |
|
中继 |
Zhōng jì |
rơ le |
|
诱饵触发 |
Yòu’ěr chùfā |
Bộ kích mồi |
|
配电盘 |
Pèidiànpán |
bảng phân phối điện |
|
电源末端断路器 |
Diànyuán mòduān duànlù qì |
Bộ ngắt điện cuối nguồn |
|
接地导体 |
Jiēdì dǎotǐ |
Dây nối đất |
|
火灾探测器 |
Huǒzāi tàncè qì |
cảm biến lửa |
|
州长 |
Zhōuzhǎng |
bộ điều tốc |
|
液压控制阀 |
Yèyā kòngzhì fá |
van điều khiển bằng thủy lực |
|
点火变压器 |
Diǎnhuǒ biànyāqì |
biến áp đánh lửa |
|
发光二极管 |
Fāguāng èrjíguǎn |
Điốt phát sáng |
|
线路差动继电器 |
Xiànlù chà dòng jìdiànqì |
rơ le so lệch đường dây |
|
磁力制动器 |
Cílì zhìdòngqì |
bộ hãm từ |
|
磁力接触 |
Cílì jiēchù |
công tắc điện từ |
|
电动控制阀 |
Diàndòng kòngzhì fá |
Van điều chỉnh bằng động cơ điện |
|
带电电线 |
Dàidiàn diànxiàn |
dây nóng |
|
中性棒 |
Zhōng xìng bàng |
Thanh trung hoà |
|
中性线 |
Zhōng xìng xiàn |
dây nguội |
|
外护套 |
Wài hù tào |
Vỏ bọc dây điện |
|
过电流继电器 |
Guò diànliú jìdiànqì |
Rơ le quá dòng |
|
过压继电器 |
Guò yā jìdiànqì |
rơ le quá áp |
|
散热器 |
Sànrè qì |
bộ giải nhiệt của máy biến áp |
|
旋转开关 |
Xuánzhuǎn kāiguān |
bộ tiếp điểm xoay |
|
选择开关 |
Xuǎnzé kāiguān |
Công tắc chuyển mạch |
|
传感器 |
Chuángǎnqì |
Thiết bị cảm biến |
|
火花塞 |
Huǒhuāsāi |
Bu gi |
|
振动检测器 |
Zhèndòng jiǎncè qì |
cảm biến độ rung |
|
绕线 |
Rào xiàn |
dây quấn |
|
金属丝 |
Jīnshǔ sī |
dây dẫn điện |
|
电池 |
Diànchí |
Pin |
|
灯丝 |
Dēngsī |
Sợi, sợi quang |
|
LDR(光敏电阻) |
LDR(guāngmǐn diànzǔ) |
Quang trở |
|
金属氧化物半导体 |
Jīnshǔ yǎnghuà wù bàndǎotǐ |
Bán dẫn oxit kim loại |
|
杰克 |
Jiékè |
giắc cắm |
|
芯片 |
xīnpiàn |
Chip |
|
电路板 |
diànlù bǎn |
Mạch điện |
|
主板 |
zhǔbǎn |
Bo mạch chủ |
|
传感器 |
chuángǎnqì |
Cảm biến, cảm ứng |
|
电源 |
diànyuán |
Nguồn điện |
|
功率 |
gōnglǜ |
Công suất |
|
晶体管 |
jīngtǐguǎn |
Transistor (bóng bán dẫn) |
|
二极管 |
èrjíguǎn |
Diode (Điốt) |
|
电容器 |
diànróngqì |
Tụ điện |
|
电感 |
diàngǎn |
Cuộn cảm |
|
电阻 |
diànzǔ |
Điện trở |
|
集成电路 |
jíchéng diànlù |
Mạch tích hợp |
|
5G 技术 (5G jìshù)、第五代移动通信技术 |
Dì-wǔ dài yídòng tōngxìn jìshù |
5G Technology (Công nghệ 5G) |
|
人工智能 |
réngōng zhìnéng |
AI |
|
物联网 |
wù liánwǎng |
IoT |
|
虚拟现实 |
xūnǐ xiànshí |
VR |
Chúc các bạn học tập hiệu quả!
Danh mục
Tags