Từ Vựng: Các Loại Giày Dép Trong Tiếng Trung
06-08-2024
294
Lượt xem
Hôm nay, hãy cùng Trung tâm tiếng Trung Yuexin tổng hợp các từ vựng tiếng Trung về các loại giày dép nhé!
Bảng từ vựng:
|
Tiếng Trung |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|---|---|---|
|
鞋子 |
xiézi |
Giày |
|
男鞋 |
Nán xié |
Giày nam |
|
女鞋 |
Nǚ xié |
Giày nữ |
|
童鞋 |
Tóngxié |
Giày trẻ em |
|
皮 鞋 |
Píxié |
Giày da |
|
羊皮鞋 |
Yáng píxié |
Giày da cừu |
|
运 鞋 |
Yùndòng xié |
Giày thể thao |
|
露跟女鞋 |
Lù gēn nǚ xié |
Dép quai hậu nữ |
|
高跟鞋 |
Gāogēnxié |
Giày cao gót |
|
底跟鞋 |
Dǐ gēn xié |
Giày đế thấp |
|
无带便鞋 |
Wú dài biànxié |
Giày vải không dây |
|
布鞋 |
Bùxié |
Giày vải |
|
扣带鞋 |
Kòu dài xié |
Giày thắt dây |
|
木屐 |
Mùjī |
Guốc gỗ |
|
钉鞋 |
Dīngxié |
Giày đinh |
|
靴 |
Xuē |
Ủng |
|
棉鞋 |
mián xié |
Giày bông |
|
平底鞋 |
Píngdǐ xié |
Giày đế bằng |
|
跑鞋 |
pǎoxié |
Giày chạy |
|
登山鞋 |
dēngshān xié |
Giày leo núi |
|
足球鞋 |
zúqiú xié |
Giày đá bóng |
|
高尔夫鞋 |
Gāo'ěrfū xié |
giày chơi gôn |
|
网球鞋 |
wǎngqiú xié |
Giày chơi tennis |
|
篮球鞋 |
Lánqiú xié |
giày bóng rổ |
|
溜冰鞋 |
liūbīng xié |
Giày trượt patin |
|
胶鞋 |
jiāoxié |
Dép cao su |
Chúc các bạn học tập hiệu quả!
(0)
Bình luận
“Từ vựng: Các loại giày dép trong tiếng Trung”
Danh mục
Chỉnh sửa danh mục
Tags
Đăng ký nhận tư vấn