Tên Các Quốc Gia Trên Thế Giới Bằng Tiếng Trung
05-04-2023
588
Lượt xem
| Số thứ tự | Tên quốc gia | Tên tiếng Trung | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 1 | Việt Nam | 越南 | Yuènán |
| 2 | Trung Quốc | 中国 | zhōngguó |
| 3 | Nga | 俄国 | éguó |
| 4 | Hàn Quốc | 韩国 | hánguó |
| 5 | Triều Tiên | 朝鲜 | cháoxiǎn |
| 6 | Hoa Kỳ | 美国 | měiguó |
| 7 | Pháp | 法国 | fǎguó |
| 8 | Đức | 德国 | déguó |
| 9 | Nhật Bản | 日本 | rìběn |
| 10 | Mông Cổ | 蒙古 | ménggǔ |
| 11 | Lào | 老挝 | lǎowō |
| 12 | Myanmar | 缅甸 | miǎndiàn |
| 13 | Canada | 加拿大 | jiānádà |
| 14 | Brazil | 巴西 | bāxī |
| 15 | Ai Cập | 埃及 | āijí |
| 16 | Belarus | 白俄罗斯 | bái'èluósī |
| 17 | Áo | 奥地利 | àodìlì |
| 18 | Italia | 意大利 | yìdàlì |
| 19 | Vương quốc Anh | 英国 | yīngguó |
| 20 | Australia | 澳大利亚 | àodàlìyǎ |
| 21 | Nam Phi | 南非 | nánfēi |
| 22 | Tây Ban Nha | 西班牙 | xībānyá |
| 23 | Bồ Đào Nha | 葡萄牙 | pútáoyá |
| 24 | Cuba | 古巴 | gǔbā |
| 25 | Mexico | 墨西哥 | mòxīgē |
| 26 | Chile | 智利 | zhìlì |
| 27 | Ba Lan | 波兰 | bōlán |
| 28 | Phần Lan | 芬兰 | fēnlán |
| 29 | Thụy Điển | 瑞典 | ruìdiǎn |
| 30 | Thụy Sỹ | 瑞士 | ruìshì |
| 31 | Libia | 利比亚 | lìbǐyǎ |
| 32 | Serbia | 塞尔维亚 | sài'ěrwéiyǎ |
| 33 | Campuchia | 柬埔寨 | jiǎnpǔzhài |
| 34 | Singapore | 新加坡 | xīnjiāpō |
| 35 | Thái Lan | 泰国 | tàiguó |
| 36 | Brunei | 文萊 | wén lái |
| 37 | Indonesia | 印度尼西亞 | yìndùníxīyà |
| 38 | Malaysia | 马来西亚 | mǎláixīyà |
(0)
Bình luận
“Tên các quốc gia trên thế giới bằng tiếng Trung”
Danh mục
Chỉnh sửa danh mục
Tags
Đăng ký nhận tư vấn