Tên Các Quốc Gia Trên Thế Giới Bằng Tiếng Trung
05-04-2023
453
Lượt xem
Số thứ tự | Tên quốc gia | Tên tiếng Trung | Phiên âm |
---|---|---|---|
1 | Việt Nam | 越南 | Yuènán |
2 | Trung Quốc | 中国 | zhōngguó |
3 | Nga | 俄国 | éguó |
4 | Hàn Quốc | 韩国 | hánguó |
5 | Triều Tiên | 朝鲜 | cháoxiǎn |
6 | Hoa Kỳ | 美国 | měiguó |
7 | Pháp | 法国 | fǎguó |
8 | Đức | 德国 | déguó |
9 | Nhật Bản | 日本 | rìběn |
10 | Mông Cổ | 蒙古 | ménggǔ |
11 | Lào | 老挝 | lǎowō |
12 | Myanmar | 缅甸 | miǎndiàn |
13 | Canada | 加拿大 | jiānádà |
14 | Brazil | 巴西 | bāxī |
15 | Ai Cập | 埃及 | āijí |
16 | Belarus | 白俄罗斯 | bái'èluósī |
17 | Áo | 奥地利 | àodìlì |
18 | Italia | 意大利 | yìdàlì |
19 | Vương quốc Anh | 英国 | yīngguó |
20 | Australia | 澳大利亚 | àodàlìyǎ |
21 | Nam Phi | 南非 | nánfēi |
22 | Tây Ban Nha | 西班牙 | xībānyá |
23 | Bồ Đào Nha | 葡萄牙 | pútáoyá |
24 | Cuba | 古巴 | gǔbā |
25 | Mexico | 墨西哥 | mòxīgē |
26 | Chile | 智利 | zhìlì |
27 | Ba Lan | 波兰 | bōlán |
28 | Phần Lan | 芬兰 | fēnlán |
29 | Thụy Điển | 瑞典 | ruìdiǎn |
30 | Thụy Sỹ | 瑞士 | ruìshì |
31 | Libia | 利比亚 | lìbǐyǎ |
32 | Serbia | 塞尔维亚 | sài'ěrwéiyǎ |
33 | Campuchia | 柬埔寨 | jiǎnpǔzhài |
34 | Singapore | 新加坡 | xīnjiāpō |
35 | Thái Lan | 泰国 | tàiguó |
36 | Brunei | 文萊 | wén lái |
37 | Indonesia | 印度尼西亞 | yìndùníxīyà |
38 | Malaysia | 马来西亚 | mǎláixīyà |
(0)
Bình luận
“Tên các quốc gia trên thế giới bằng tiếng Trung”
Bài viết mới nhất
Chọn bài viết hiển thị
Danh mục
Chỉnh sửa danh mục
Tags
Đăng ký nhận tư vấn
