Trang chủ / Thư viện tiếng trung YUEXIN / Học từ vựng tiếng Trung / Phân biệt từ vựng: 比较 - 比 - 较

Phân Biệt Từ Vựng: 比较 - 比 - 较

12-03-2025
9 Lượt xem

 

 

Hôm nay, hãy cùng Trung tâm tiếng Trung Yuexin học về những điểm giống và khác nhau của 比较, 比 và 较 nhé!

Phân biệt từ vựng: 比较 - 比 - 较

I. 比较 [Phó từ, động từ, giới từ]

 

- Phó từ: Tương đối, hơi, khá. Chủ yếu đứng trước tính từ, có thể đứng trước trợ động từ (động từ năng nguyện) và những động từ như 有、喜欢. Khi đi chung với 是, câu đó sẽ mang tính khẳng định.

 

汉语语法易懂,但汉字比较难记。 我比较喜欢爱情小说。

 

小王在我们班里是个比较有主见的人。

 

他是个比较阳光开朗的男孩。

 

- Động từ: So sánh, so, so bì. Làm vị ngữ, định ngữ hoặc tân ngữ trong câu, biểu thị ý so sánh hơn thua giữa hai vật, hoặc sự việc.

 

把这两本词典比较一下,你们就知道哪一本实用了。

 

任何事情有比较,才有区别。

 

- Giới từ: So với. Dẫn ra đối tượng cần so sánh. Thường dùng trong văn viết.

 

比较前一阵子,河内的天气暖和多了。

 

II. 比 [Động từ, giới từ]

 

- Động từ:

 

(1) So sánh. Có thể có tân ngữ, có thể trùng điệp, có thể mang了、过,Hình thức phủ định là 不比.

 

咱俩比一下,谁写汉字写得漂亮。

 

你跟她比比看,谁长得高。

 

我不比你,你有中国朋友,汉语肯定进步得比较快。

 

(2) Ví, ví như. Thường kết hợp với 做, dùng trong câu chữ 把, để ví von người

 

hay vật này giống người hay vật nào đó.

 

汉语里常常把姑娘比做花儿,真有意思。

 

(3) Tỉ số, tỉ lệ. Thường dùng trong kết quả thi đấu hoặc diễn tả con số tỉ lệ.

 

这次足球比赛,我们以三比一赢了他们。

 

这个模型,是以一比一千的比例做的。(1:1000)

 

- Giới từ: So, so với. Dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai vật, hai người hoặc

 

hai việc.

 

他比我高。

 

他的汉语口语比我好。

 

* Dùng câu so sánh chữ cần chú ý trong câu không có phó từ trình độ 很、

 

太、非常、v.v...

 

他比我太帅。(S)

 

他比我帅。

 

III. 较 [Phó từ, giới từ]

 

- Phó từ: Tương đối, hơi, khá. Cách dùng tương đương với 比较, theo sau 较 thường là tính từ đơn âm tiết. Chỉ dùng trong văn viết, hầu như không dùng trong khẩu ngữ.

 

这种橘子较甜,那种较酸。

 

- Giới từ: So ra. Cách dùng tương đương比, theo sau thường đi với为. Chỉ dùng trong văn viết.

 

你买的那本词典的词语解释较为清楚。

 

IV. Tổng kết

比较

[Phó từ, động từ, giới từ]

[Phó từ, Giới từ]

[Động từ, Giới từ]

Đều có nghĩa tương đối, khá, hơi. Đều không dùng trong hình thức phủ định.

 

这件衣服较/比较便宜。

So ra, so với, so sánh. Có thể dùng trong câu phủ định.

 

这件衣服比那件便宜。

Khi mang nghĩa tương đối, khá, v.v... phía sau 比较 thường là tính từ hoặc động từ (比较 + Động từ/ Tính từ)

 

他是个比较热情的老师。

Khi mang nghĩa tương đối, khá, v.v..., phía sau 较 thường là tính từ đơn âm tiết, hoặc ngữ động từ. (较+ Tính từ đơn âm tiết). Chỉ dùng trong văn viết.

 

公司离那儿较远。

Khi mang nghĩa so sánh, phía trước 比 thường là danh từ, cụm danh từ (Danh từ +比)

 

出租车比公共汽车快。


 

Chúc các bạn học tập hiệu quả!


 

Xem thêm >>>>

Phân biệt từ vựng: 最近 - 近来

Phân biệt từ vựng: 终于 - 最后

Phân biệt từ vựng: 至少 - 最少

(0) Bình luận “Phân biệt từ vựng: 比较 - 比 - 较”
(0 Bình chọn)
Email của bạn sẽ được bảo mật
Mời bạn nhập đánh giá*
Tên
*
Email
*
Có dấu * là trường bắt buộc phải có
Gửi
Đăng ký nhận tư vấn
Đăng ký nhận tư vấn
*
Tư vấn tận tình giúp bạn chọn khóa học phù hợp nhất!
NHẬN TƯ VẤN