Trang chủ / Thư viện tiếng trung YUEXIN / Học từ vựng tiếng Trung / Phân biệt từ vựng: 必须 - 必需 - 必要

Phân Biệt Từ Vựng: 必须 - 必需 - 必要

17-03-2025
10 Lượt xem

 

 

Hôm nay, hãy cùng Trung tâm tiếng Trung Yuexin học về những điểm giống và khác nhau của 必须, 必需 và 必要 nhé!

Phân biệt từ vựng: 必须 - 必需 - 必要

I. 必须 [Phó từ]

- Phải, cần, cần phải.必须 đứng trước động từ, tính từ, và có thể đứng trước chủ ngữ. Còn khi dùng trong câu cầu khiến sẽ nhấn mạnh tính cần thiết, mang tính chất ra lệnh.

 

要做好这件事,必须大家一起努力。

/Yào zuò hǎo zhè jiàn shì, bìxū dàjiā yì qǐ nǔlì./

Để làm tốt điều này, mọi người phải cùng nhau nỗ lực.

 

- Hình thức phủ định của 必须 là: 不必、无须、不须.

 

我已经决定了,你不必多说。

/Wǒ yǐjīng juédìngle, nǐ bùbì duō shuō./

Tôi đã quyết định rồi, bạn không cần phải nói thêm nữa.

II. 必需 [Động từ]

- Cần, cần phải. Mang tính bắt buộc phải có, không thể thiếu. Khi làm vị ngữ, không thể mang tân ngữ phía sau. Còn khi làm định ngữ, giữa 必需 và trung tâm ngữ phải có 的.

 

这些竹子和水果是这两只熊猫一天必需的食品。

/Zhèxiē zhúzǐ hé shuǐguǒ shì zhè liǎng zhī xióngmāo yītiān bìxū de shípǐn./

Những cây tre và trái cây này là thức ăn cần thiết cho hai chú gấu trúc trong một ngày.

 

III. 必要 [Tính từ, danh từ]

- Tính từ: Phải, buộc phải. Mang tính bắt buộc phải làm như vậy.

 

有耐心是做老师的必要条件。

/Yǒu nàixīn shì zuò lǎoshī de bìyào tiáojiàn./

Kiên nhẫn là điều kiện buộc phải có để trở thành một giáo viên.

 

- Danh từ: Tất yếu, điều tất yếu. Biểu thị những việc này không thể không làm, và làm những việc này là điều tất yếu. Có thể làm định ngữ, tân ngữ, vị ngữ, có thể dùng với 很. Khi làm tân ngữ, nếu trung tâm ngữ là danh từ, thì có thể có hoặc không có 的, còn nếu trung tâm ngữ là cụm danh từ thì phải có 的.

 

每天早上吃早饭,是很有必要。

/Měitiān zǎoshang chī zǎofàn, shì hěn yǒu bìyào./

Ăn sáng mỗi sáng là điều tất yếu.

 

IV. Tổng kết

必须 [Phó từ]

必需 [Động từ]

必要 [Tính từ, danh từ]

- Đều mang nghĩa cần, cần phải, buộc phải. Nhưng từ loại khác nhau.

Là phó từ, đứng trước động từ hoặc cụm động từ làm trạng ngữ.

 

我必须买一本《汉越词典》。

/Wǒ bìxū mǎi yī běn “hàn yuè cídiǎn”./

Tôi phải mua một cuốn Từ điển Trung-Việt.

Là động từ, có thể mang tân ngữ.

 

我必需买一本《汉越词典》。(S)

 

《汉越词典》是学习汉语必需的工具书。

/“Hàn yuè cídiǎn” shì xuéxí hànyǔ bìxū de gōngjù shū./

“Từ điển Hán Việt” là cuốn sách tham khảo cần thiết cho việc học tiếng Trung.

Là tính từ, làm định ngữ hoặc vị ngữ.

 

要学好汉语,多跟中国朋友交流是十分必要的。

/Yào xuéhǎo hànyǔ, duō gēn zhōngguó péngyǒu jiāoliú shì shífēn bìyào de./

Để học tốt tiếng Trung thì việc giao tiếp nhiều hơn với những người bạn Trung Quốc là điều rất cần thiết.

Không có cách dùng này

Nhấn mạnh cần phải có những thứ như: thuốc men, thực phẩm, tiền bạc, v.v…

 

水是我们日常生活必需品。

/Shuǐ shì wǒmen rìcháng shēnghuó bìxūpǐn./

Nước là một điều cần thiết trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Nhấn mạnh không thể thiếu: biện pháp, cách thức, điều kiện, thiết bị, v.v…

 

想上好每一节课,必要先预习。

/Xiǎng shàng hǎo měi yī jié kè, bìyào xiān yùxí./

Nếu muốn học tốt trong từng tiết học, trước tiên bạn cần phải xem trước bài.


 

Chúc các bạn học tập hiệu quả!


 

Xem thêm >>>>

Phân biệt từ vựng: 最近 - 近来

Phân biệt từ vựng: 终于 - 最后

Phân biệt từ vựng: 至少 - 最少

(0) Bình luận “Phân biệt từ vựng: 必须 - 必需 - 必要”
(0 Bình chọn)
Email của bạn sẽ được bảo mật
Mời bạn nhập đánh giá*
Tên
*
Email
*
Có dấu * là trường bắt buộc phải có
Gửi
Đăng ký nhận tư vấn
Đăng ký nhận tư vấn
*
Tư vấn tận tình giúp bạn chọn khóa học phù hợp nhất!
NHẬN TƯ VẤN